Bản dịch của từ Can moan trong tiếng Việt

Can moan

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Can moan(Verb)

kˈæn mˈəʊn
ˈkæn ˈmoʊn
01

Thu âm thanh dài của đau đớn hoặc nỗi buồn

Emit a long, wailing sound of pain or sadness.

发出那种持久的痛苦或悲伤的呻吟声。

Ví dụ
02

Phàn nàn hoặc thể hiện sự không hài lòng thường qua giọng điệu nhỏ, nhẹ

Complaints or expressions of dissatisfaction are usually voiced softly.

轻声抱怨或表达不满

Ví dụ
03

Thể hiện cảm giác khó chịu hoặc đau đớn về thể xác bằng cách phát ra âm thanh nhỏ

Expressing discomfort or physical pain by making low sounds.

发出低沉的呻吟声以表达身体上的不适或疼痛

Ví dụ