Bản dịch của từ Can moan trong tiếng Việt
Can moan
Verb

Can moan(Verb)
kˈæn mˈəʊn
ˈkæn ˈmoʊn
Ví dụ
02
Phàn nàn hoặc thể hiện sự không hài lòng thường qua giọng điệu nhỏ, nhẹ
Complaints or expressions of dissatisfaction are usually voiced softly.
轻声抱怨或表达不满
Ví dụ
03
Thể hiện cảm giác khó chịu hoặc đau đớn về thể xác bằng cách phát ra âm thanh nhỏ
Expressing discomfort or physical pain by making low sounds.
发出低沉的呻吟声以表达身体上的不适或疼痛
Ví dụ
