Anh - Việt

Bản dịch của từ Can't trong tiếng Việt

can't

Verb

can't (Verb)

/kˈænt/
/kˈænt/
AI

Nghĩa 01

'can't' diễn tả việc về mặt logic hoặc khả năng là không thể xảy ra. Thường đi với 'be' (ví dụ: 'can't be') để nói rằng điều gì đó không thể đúng hoặc không thể xảy ra.

Often followed by be is logically impossible.

Ví dụ
Tôi không thể tin cô ấy đạt điểm tuyệt đối trong bài thi IELTS.I can't believe she got a perfect score on the IELTS.
Anh ấy không thể là học sinh giỏi nhất trong lớp.He can't be the top student in the class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả việc bị cấm hoặc không được phép làm điều gì đó.

Is forbidden to is not permitted to.

Ví dụ
Bạn không được sử dụng điện thoại trong bài thi nói.You can't use your phone during the speaking test.
Cô ấy không được mang bất kỳ ghi chú vào kỳ thi viết.She can't bring any notes into the writing exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

‘can't’ là hình thức rút gọn của 'cannot', là trợ động từ thể phủ định dùng để nói rằng ai đó không thể làm gì đó, không có khả năng hoặc không được phép làm việc đó.

Cannot negative auxiliary is unable to does not have the ability to.

Ví dụ
Tôi không thể tham gia buổi tiệc tối nay.I can't attend the party tonight.
Cô ấy không thể nói tiếng Anh trôi chảy.She can't speak English fluently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh