Anh - Việt

Bản dịch của từ Canalization trong tiếng Việt

canalization

NounVerb

canalization (Noun)

/kˌænələzˈeɪʃən/
/kˌænələzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình dẫn, chuyển hướng cái gì đó vào một lộ trình hay khu vực nhất định; tức là đặt hoặc hướng cho một dòng chảy, nguồn lực hoặc hoạt động đi vào một kênh/đường nhất định.

The act or process of channeling or directing something into a particular course or area.

Ví dụ
Việc kênh hóa tài nguyên cộng đồng giúp cải thiện dịch vụ xã hội địa phương.The canalization of community resources helps improve local social services.
Việc kênh hóa quỹ không đến được các dự án xã hội dự kiến.The canalization of funds did not reach the intended social projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

canalization (Verb)

/kˌænələzˈeɪʃən/
/kˌænələzˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Dẫn hướng hoặc điều khiển cái gì đó đi theo một lộ trình, con đường hoặc khu vực nhất định; chuyển hướng để tập trung vào một hướng cụ thể.

To channel or direct something into a particular course or area.

Ví dụ
Chính phủ dự định kênh ngân sách vào các dự án phát triển cộng đồng.The government plans to canalize funds into community development projects.
Họ đã không kênh nguồn lực hiệu quả trong sáng kiến xã hội trước đó.They did not canalize resources effectively during the last social initiative.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh