canalization
canalization (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình dẫn, chuyển hướng cái gì đó vào một lộ trình hay khu vực nhất định; tức là đặt hoặc hướng cho một dòng chảy, nguồn lực hoặc hoạt động đi vào một kênh/đường nhất định.
The act or process of channeling or directing something into a particular course or area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
canalization (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Canalization là thuật ngữ chỉ quá trình hoặc hành động tạo lập các kênh đào, thường nhằm mục đích điều tiết dòng chảy của nước hoặc cải tạo môi trường tự nhiên. Trong lĩnh vực sinh học, canalization còn biểu thị việc tạo ra các con đường di truyền ổn định cho sự phát triển của một công thức di truyền nhất định. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đặc trưng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng canalization trong ngữ cảnh tương tự.