Bản dịch của từ Cancellation clause trong tiếng Việt

Cancellation clause

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cancellation clause(Noun)

kænsəlˈeɪʃn klɑz
kænsəlˈeɪʃn klɑz
01

Một điều khoản trong hợp đồng cho phép một hoặc cả hai bên chấm dứt hợp đồng khi các điều kiện nhất định được đáp ứng.

A clause in the contract allows one or both parties to terminate the agreement under specified conditions.

合同中的一项条款,允许一方或双方在满足特定条件下终止合同。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ pháp lý mô tả các điều kiện để một hợp đồng có thể bị hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa.

A legal term describing the conditions under which an agreement may be invalidated or revoked.

这是一个法律术语,指的是协议可以被废除或取消的条件。

Ví dụ
03

Một phần cụ thể của hợp đồng nêu rõ quy trình và điều khoản hủy bỏ.

A specific part of the contract outlines the procedures and conditions for termination.

合同中专门规定的关于解除合同流程及条款的部分

Ví dụ