Bản dịch của từ Cancer size trong tiếng Việt

Cancer size

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cancer size(Noun)

kˈɑːnsɐ sˈaɪz
ˈkænsɝ ˈsaɪz
01

Một căn bệnh do sự phân chia không kiểm soát của các tế bào bất thường ở một phần nào đó của cơ thể.

A disease caused by an uncontrolled division of abnormal cells in a part of the body

Ví dụ
02

Một khối u ác tính hoặc khối u phát sinh từ bệnh lý như vậy.

A malignant growth or tumor resulting from such a disease

Ví dụ
03

Kích thước của một khối u hoặc sự phát triển ung thư

The size of a tumor or cancerous growth

Ví dụ