Bản dịch của từ Canola trong tiếng Việt

Canola

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Canola(Noun)

kənˈoʊlə
kənˈoʊlə
01

Một giống cải dầu (loại cây lấy hạt) được phát triển ở Canada và trồng rộng rãi ở Bắc Mỹ, cho dầu ăn có giá trị (dầu canola).

Oilseed rape of a variety developed in Canada and grown in North America which yields a valuable culinary oil.

一种在加拿大发展并在北美种植的油菜,能提炼出珍贵的食用油。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh