Bản dịch của từ Cantilever trong tiếng Việt
Cantilever

Cantilever (Noun)
Dầm hoặc dầm dài nhô ra chỉ cố định ở một đầu, dùng trong xây cầu.
A long projecting beam or girder fixed at only one end used in bridge construction.
The cantilever of the bridge was carefully designed for stability.
Cây cầu được thiết kế cẩn thận để ổn định.
The architect decided against using a cantilever in the building.
Kiến trúc sư quyết định không sử dụng cantilever trong tòa nhà.
Was the cantilever added to the design of the new structure?
Liệu cantilever đã được thêm vào thiết kế của công trình mới không?
Cantilever (Verb)
Hỗ trợ bởi một côngxon hoặc đúc hẫng.
Support by a cantilever or cantilevers.
The bridge cantilevers over the river, providing a unique design.
Cây cầu treo qua sông, cung cấp một thiết kế độc đáo.
The building cannot cantilever due to safety concerns.
Tòa nhà không thể treo do lo ngại về an toàn.
Can the structure be cantilevered to create more space inside?
Có thể treo cấu trúc để tạo thêm không gian bên trong không?
Họ từ
"Cantilever" là thuật ngữ kĩ thuật chỉ một cấu trúc được gắn vào một đầu nhưng không có điểm hỗ trợ ở đầu kia, cho phép nó chịu tải mà không bị uốn cong quá mức. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong xây dựng cầu, ban công và các công trình kỹ thuật khác. Trong tiếng Anh, "cantilever" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, cách viết hay phát âm.
Từ "cantilever" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cantilever" (được cho là kết hợp giữa "cant" – tựa, và "lever" – đòn bẩy). Thuật ngữ này lần đầu tiên được ghi nhận vào thế kỷ 19 trong ngữ cảnh xây dựng và kiến trúc, mô tả một thanh dầm chỉ được hỗ trợ ở một đầu, cho phép phần còn lại vượt qua khoảng trống. Ý nghĩa hiện tại của từ này gắn liền với nguyên lý vật lý và kỹ thuật, phản ánh sự ứng dụng của nó trong thiết kế cấu trúc.
Từ "cantilever" thường xuất hiện trong phần thi Reading và Listening của IELTS, đặc biệt trong các bài đọc chuyên ngành kỹ thuật hoặc kiến trúc. Tần suất sử dụng trong viết và nói thấp hơn do tính chất chuyên biệt của nó. Trong ngữ cảnh khác, "cantilever" thường được nhắc đến trong các lĩnh vực xây dựng, thiết kế cầu và kết cấu, chỉ các dạng kết cấu gắn liền mà không cần hỗ trợ từ dưới.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất