Bản dịch của từ Cantilever trong tiếng Việt

Cantilever

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cantilever (Noun)

kˈæntlɛvəɹ
kˈæntlɛvəɹ
01

Dầm hoặc dầm dài nhô ra chỉ cố định ở một đầu, dùng trong xây cầu.

A long projecting beam or girder fixed at only one end used in bridge construction.

Ví dụ

The cantilever of the bridge was carefully designed for stability.

Cây cầu được thiết kế cẩn thận để ổn định.

The architect decided against using a cantilever in the building.

Kiến trúc sư quyết định không sử dụng cantilever trong tòa nhà.

Was the cantilever added to the design of the new structure?

Liệu cantilever đã được thêm vào thiết kế của công trình mới không?

Cantilever (Verb)

kˈæntlɛvəɹ
kˈæntlɛvəɹ
01

Hỗ trợ bởi một côngxon hoặc đúc hẫng.

Support by a cantilever or cantilevers.

Ví dụ

The bridge cantilevers over the river, providing a unique design.

Cây cầu treo qua sông, cung cấp một thiết kế độc đáo.

The building cannot cantilever due to safety concerns.

Tòa nhà không thể treo do lo ngại về an toàn.

Can the structure be cantilevered to create more space inside?

Có thể treo cấu trúc để tạo thêm không gian bên trong không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Cantilever cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cantilever

Không có idiom phù hợp