Bản dịch của từ Capable of hearing trong tiếng Việt
Capable of hearing
Phrase

Capable of hearing (Phrase)
kˈeɪpəbəl ˈɒf hˈiərɪŋ
ˈkeɪpəbəɫ ˈɑf ˈhɪrɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Còn có khả năng nghe thấy âm thanh, không bị khiếm thính.
Able to hear sounds not deaf
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
