Bản dịch của từ Capable of hearing trong tiếng Việt

Capable of hearing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capable of hearing(Phrase)

kˈeɪpəbəl ˈɒf hˈiərɪŋ
ˈkeɪpəbəɫ ˈɑf ˈhɪrɪŋ
01

Đề cập đến một sinh vật có khả năng phát hiện sóng âm.

Referring to an organism that can detect sound waves

Ví dụ
02

Có khả năng nhận biết các kích thích âm thanh

Having the ability to perceive auditory stimuli

Ví dụ
03

Còn có khả năng nghe thấy âm thanh, không bị khiếm thính.

Able to hear sounds not deaf

Ví dụ