Bản dịch của từ Capital investment strategy trong tiếng Việt
Capital investment strategy
Phrase

Capital investment strategy(Phrase)
kˈæpɪtəl ɪnvˈɛstmənt strˈeɪtɪdʒi
ˈkæpɪtəɫ ˌɪnˈvɛstmənt ˈstrætɪdʒi
Ví dụ
02
Một kế hoạch phân bổ quỹ vào tài sản vật chất để tạo ra lợi nhuận.
A plan for allocating funds into physical assets to generate returns
Ví dụ
03
Một cách tiếp cận đầu tư nhằm tối ưu hóa lợi nhuận thông qua việc phân bổ vốn.
An approach to investing that seeks to optimize returns through capital allocation
Ví dụ
