Bản dịch của từ Capital investment strategy trong tiếng Việt

Capital investment strategy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Capital investment strategy(Phrase)

kˈæpɪtəl ɪnvˈɛstmənt strˈeɪtɪdʒi
ˈkæpɪtəɫ ˌɪnˈvɛstmənt ˈstrætɪdʒi
01

Một chiến lược tập trung vào đầu tư dài hạn vào tài sản vốn.

A strategy focusing on longterm investment in capital assets

Ví dụ
02

Một kế hoạch phân bổ quỹ vào tài sản vật chất để tạo ra lợi nhuận.

A plan for allocating funds into physical assets to generate returns

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận đầu tư nhằm tối ưu hóa lợi nhuận thông qua việc phân bổ vốn.

An approach to investing that seeks to optimize returns through capital allocation

Ví dụ