Bản dịch của từ Car enhancement trong tiếng Việt
Car enhancement
Noun [U/C]

Car enhancement(Noun)
kˈɑː ɛnhˈɑːnsmənt
ˈkɑr ɛnˈhænsmənt
Ví dụ
02
Nâng cấp các linh kiện hoặc hệ thống ô tô để tăng cường hiệu quả hoặc hiệu suất.
Upgrades to automotive parts or systems to boost effectiveness or efficiency
Ví dụ
03
Quá trình nâng cấp hiệu suất, ngoại hình hoặc chức năng của một chiếc ô tô.
The process of improving the performance appearance or functionality of a car
Ví dụ
