Bản dịch của từ Car enhancement trong tiếng Việt

Car enhancement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car enhancement(Noun)

kˈɑː ɛnhˈɑːnsmənt
ˈkɑr ɛnˈhænsmənt
01

Những thay đổi được thực hiện trên một chiếc xe để nâng cao khả năng của nó.

Modifications made to a vehicle to enhance its capabilities

Ví dụ
02

Nâng cấp các linh kiện hoặc hệ thống ô tô để tăng cường hiệu quả hoặc hiệu suất.

Upgrades to automotive parts or systems to boost effectiveness or efficiency

Ví dụ
03

Quá trình nâng cấp hiệu suất, ngoại hình hoặc chức năng của một chiếc ô tô.

The process of improving the performance appearance or functionality of a car

Ví dụ