Bản dịch của từ Car line trong tiếng Việt

Car line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car line(Noun)

kˈɑː lˈaɪn
ˈkɑr ˈɫaɪn
01

Một loạt các loại ô tô được sản xuất bởi một nhà sản xuất duy nhất.

A series of automobiles produced by a single manufacturer

Ví dụ
02

Một nhóm xe hơi được sản xuất bởi một công ty cụ thể.

A group of cars manufactured by a specific company

Ví dụ
03

Một loại mẫu xe hơi hoặc dòng xe

A type of automobile model or range

Ví dụ