Bản dịch của từ Car rear trong tiếng Việt

Car rear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Car rear(Noun)

kˈɑː rˈiə
ˈkɑr ˈrɪr
01

Phần cuối cùng của một cái gì đó

The hindmost section of something

Ví dụ
02

Một bộ phận của phương tiện giao thông nằm ở phía sau.

A part of a vehicle that is located at the back

Ví dụ
03

Một bộ phận phía sau của máy móc hoặc phương tiện được thiết kế để giữ hoặc bảo vệ các linh kiện của nó.

A back part of a machine or vehicle designed to hold or protect its components

Ví dụ