Anh - Việt
carcase
Noun
carcase (Noun)
/kˈɑɹkəs/
/kˈɑɹkəs/
AI
Ví dụ
Người bán thịt đã trưng bày một xác cừu tại chợ địa phương hôm qua.The butcher displayed a carcase of lamb at the local market yesterday.
Không còn xác nào sau bữa tiệc cộng đồng cuối tuần trước.There is no carcase left after the community feast last weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cấu trúc hoặc bộ khung của một cái gì đó, đặc biệt khi nó được sử dụng như một khung.
The structure or skeleton of something, especially when it is used as a framework.
Ví dụ
Khung của trung tâm cộng đồng đã được xây dựng vào năm 2020.The carcase of the community center was built in 2020.
Khung của trường cũ vẫn còn đứng vững.The carcase of the old school is still standing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một xác chết, đặc biệt trong bối cảnh chế biến thịt hoặc ngành thịt.
A carcass, especially in the context of meat processing or butchery.
Ví dụ
Người bán thịt trưng bày một xác thịt trong cửa hàng cho khách xem.The butcher displayed a carcase in his shop for customers to see.
Không còn xác thịt nào sau khi thịt được chế biến tuần trước.There is no carcase left after the meat was processed last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa