Bản dịch của từ Cardiac ultrasound trong tiếng Việt

Cardiac ultrasound

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cardiac ultrasound(Noun)

kˈɑːdɪˌæk ˈʊltrɐsˌaʊnd
ˈkɑrdiˌæk ˈəɫtrəˌsaʊnd
01

Được sử dụng để đánh giá chức năng và cấu trúc của tim

Used to evaluate the function and structure of the heart.

用于评估心脏的功能和结构

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để chẩn đoán các bệnh tim và kiểm tra sức khỏe tim mạch.

It is commonly used to diagnose cardiovascular issues and assess heart health.

常用于诊断心脏疾病和评估心脏健康状况

Ví dụ
03

Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh của tim

A medical imaging technique that uses ultrasound waves to create pictures of the heart.

这是一种利用超声波技术来生成心脏影像的医学影像技术。

Ví dụ