Bản dịch của từ Care line trong tiếng Việt
Care line
Noun [U/C]

Care line(Noun)
kˈeə lˈaɪn
ˈkɛr ˈɫaɪn
Ví dụ
02
Một kênh giao tiếp để cung cấp sự chăm sóc hoặc hỗ trợ.
A line of communication for providing care or assistance
Ví dụ
03
Một điều khoản về dịch vụ chăm sóc thường thấy trong bối cảnh y tế.
A provision of care services typically in a healthcare context
Ví dụ
