Bản dịch của từ Care line trong tiếng Việt

Care line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Care line(Noun)

kˈeə lˈaɪn
ˈkɛr ˈɫaɪn
01

Một dòng sản phẩm dành cho chăm sóc da hoặc làm đẹp.

A line of products intended for skincare or beauty care

Ví dụ
02

Một kênh giao tiếp để cung cấp sự chăm sóc hoặc hỗ trợ.

A line of communication for providing care or assistance

Ví dụ
03

Một điều khoản về dịch vụ chăm sóc thường thấy trong bối cảnh y tế.

A provision of care services typically in a healthcare context

Ví dụ