Bản dịch của từ Career-focused university trong tiếng Việt

Career-focused university

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Career-focused university(Noun)

kərˈiəfəkjˌuːzd jˌuːnɪvˈɜːsɪti
kɝˈirfəkˌjuzd ˌjunɪˈvɝsəti
01

Một trường đại học điều chỉnh các chương trình và chương trình giảng dạy của mình theo nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

A university that aligns its programs and curriculum with the needs of various industries

Ví dụ
02

Một cơ sở giáo dục chú trọng vào việc chuẩn bị cho những con đường sự nghiệp cụ thể.

An educational institution that emphasizes preparation for specific career paths

Ví dụ
03

Một tổ chức chuyên cung cấp đào tạo thực tiễn và cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.

An institution dedicated to providing practical training and career advancement opportunities

Ví dụ