Bản dịch của từ Career log trong tiếng Việt

Career log

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Career log(Phrase)

kərˈiə lˈɒɡ
ˈkɛrɪr ˈɫɔɡ
01

Một công cụ dùng để lập kế hoạch và đánh giá nghề nghiệp

A tool used for career planning and assessment

Ví dụ
02

Một tài liệu hệ thống về những trải nghiệm và thành tựu trong sự nghiệp.

A systematic documentation of career experiences and accomplishments

Ví dụ
03

Một bản ghi lại lịch sử công tác chuyên môn hoặc những thành tựu đạt được.

A record of ones professional work history or achievements

Ví dụ