Bản dịch của từ Careful principles trong tiếng Việt

Careful principles

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Careful principles(Phrase)

kˈeəfəl prˈɪnsɪpəlz
ˈkɛrfəɫ ˈprɪnsəpəɫz
01

Những nguyên tắc cần sự cẩn trọng hoặc chú ý khi thực hiện

Principles that require caution or mindfulness in execution

Ví dụ
02

Những niềm tin định hướng nhấn mạnh sự cân nhắc cẩn thận trong hành động

Guiding beliefs emphasizing careful consideration in actions

Ví dụ
03

Các tiêu chuẩn đạo đức khuyến khích việc đánh giá cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.

Ethical standards that advocate for careful assessment before decisions

Ví dụ