Bản dịch của từ Cargo bike trong tiếng Việt
Cargo bike
Noun [U/C]

Cargo bike(Noun)
kˈɑːɡəʊ bˈaɪk
ˈkɑrɡoʊ ˈbaɪk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương tiện thay thế cho xe cơ giới để vận chuyển hàng hóa.
An alternative to a motor vehicle for transporting goods
Ví dụ
