Bản dịch của từ Cargo bike trong tiếng Việt

Cargo bike

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cargo bike(Noun)

kˈɑːɡəʊ bˈaɪk
ˈkɑrɡoʊ ˈbaɪk
01

Một chiếc xe đạp có thể chở hàng hóa hoặc trẻ em, thường đi kèm thùng hàng hoặc nền để mang theo đồ đạc.

A bicycle that can carry goods or children typically has a cargo box or a platform.

一辆自行车可以用来运送货物或带着孩子,通常配有货箱或平台。

Ví dụ
02

Một chiếc xe đạp được thiết kế để chở hàng hóa, thường có khoang để mang hàng lớn ở phía trước hoặc phía sau.

A bicycle designed for carrying goods usually has ample storage space either at the front or the back.

一种设计用来载重的自行车,通常配有宽大的前舱或后货箱。

Ví dụ
03

Một phương tiện thay thế cho xe máy để vận chuyển hàng hóa

An alternative means of transporting goods instead of motor vehicles.

一种替代机械车辆用于运输货物的交通工具。

Ví dụ