carpentering
carpentering (Noun)
Nghĩa 01 · Hoạt động hoặc nghề làm, sửa chữa các đồ vật bằng gỗ; công việc của thợ mộc liên quan đến đóng, sửa, chế tạo đồ gỗ.
Hoạt động hoặc nghề làm, sửa chữa các đồ vật bằng gỗ; công việc của thợ mộc liên quan đến đóng, sửa, chế tạo đồ gỗ.
the activity or occupation of making and repairing wooden objects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
carpentering (Verb)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc kỹ năng làm đồ gỗ; chế tạo, xây dựng hoặc sửa chữa các vật dụng và kết cấu bằng gỗ bằng kỹ thuật thợ mộc.
Hành động hoặc kỹ năng làm đồ gỗ; chế tạo, xây dựng hoặc sửa chữa các vật dụng và kết cấu bằng gỗ bằng kỹ thuật thợ mộc.
the action or skill of constructing objects or structures with wood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Carpentering" là một thuật ngữ chỉ hoạt động làm việc với gỗ, đặc biệt là trong việc chế tác và sửa chữa các cấu trúc bằng gỗ. Từ này thường không được sử dụng phổ biến như "carpentry" trong tiếng Anh. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của từ này giữ nguyên, tuy nhiên "carpentry" là thuật ngữ thông dụng và được ưu tiên sử dụng hơn. "Carpentering" có thể tạo ra sự nhầm lẫn vì tính không chính thức và hiếm gặp của nó trong tài liệu kỹ thuật và nghề nghiệp.