Anh - Việt

Bản dịch của từ Carpetbag trong tiếng Việt

carpetbag

NounVerb

carpetbag (Noun)

/kˈɑɹpɪtbæg/
/kˈɑɹpɪtbæg/
AI

Nghĩa 01

Một loại túi du lịch làm bằng vải dệt dày giống loại vải dùng để làm thảm; thường là túi tay hoặc túi xách cỡ vừa dùng để mang đồ khi đi xa.

A travelling bag of a kind originally made of the thick woven fabric used for carpets.

Ví dụ
Cô ấy mang theo một túi vải đến sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.She carried a carpetbag to the social event last Saturday.
Anh ấy không sử dụng túi vải cho buổi tiệc từ thiện.He did not use a carpetbag for the charity gala.

carpetbag (Verb)

/kˈɑɹpɪtbæg/
/kˈɑɹpɪtbæg/
AI

Nghĩa 01

Hành động đến một nơi (thường là vùng xa lạ) để tận dụng lợi thế — như tranh cử, làm ăn hay kiếm tiền — mà không có mối liên hệ hay cam kết lâu dài với cộng đồng đó (thường bị coi là cơ hội, lợi dụng).

Act as a carpetbagger.

Ví dụ
Nhiều chính trị gia đã hành động như carpetbagger trong cuộc bầu cử năm 2022.Many politicians carpetbagged during the last election in 2022.
Một số cử tri tin rằng carpetbagger gây hại cho cộng đồng địa phương.Some voters believe that carpetbaggers harm local communities.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh