Bản dịch của từ Carry out trong tiếng Việt

Carry out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carry out(Phrase)

kˈæri ˈaʊt
ˈkɛri ˈaʊt
01

Thực hiện một nhiệm vụ hay công việc

To perform a task or duty

Ví dụ
02

Thực hiện hoặc hoàn thành một hành động

To execute or complete an action

Ví dụ
03

Để đáp ứng hoặc hoàn thành một yêu cầu.

To fulfill or accomplish a requirement

Ví dụ