Bản dịch của từ Carte blanche trong tiếng Việt

Carte blanche

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carte blanche(Noun)

kˈɑɹt blˈæntʃ
kˈɑɹt blˈæntʃ
01

(Trong trò chơi bài piquet) một ván bài không có lá bài hình (court cards) — tức là không có J (jack), Q (queen) hay K (king).

In piquet a hand containing no court cards as dealt.

无王手牌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quyền tự do tuyệt đối để hành động theo ý mình; được phép làm bất cứ điều gì mà không bị hạn chế hay kiểm soát.

Complete freedom to act as one wishes.

完全自由行事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh