Bản dịch của từ Case-hardened trong tiếng Việt
Case-hardened

Case-hardened (Verb)
Làm cho ai đó trở nên chai sạn, dạn dày hơn và ít nhạy cảm hơn do trải qua khó khăn, thử thách hoặc đau khổ lâu dài.
Make someone more experienced and less sensitive through experience of hardship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Case-hardened (Adjective)
Mô tả một người trở nên rắn rỏi, cứng cáp hơn vì đã trải qua nhiều khó khăn hoặc thử thách trong cuộc sống.
Especially of a person made stronger through experience of hardship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "case-hardened" ám chỉ tính chất của một vật liệu, thường là kim loại, được xử lý để có một lớp bề mặt cứng chắc hơn mà vẫn giữ độ dẻo dai bên trong. Quá trình này thường được áp dụng trong công nghiệp chế tác nhằm tăng cường độ bền và khả năng chịu lực của sản phẩm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng có thể gặp sự khác nhau nhỏ về ngữ cảnh sử dụng trong một số lĩnh vực cụ thể.
Từ "case-hardened" ám chỉ tính chất của một vật liệu, thường là kim loại, được xử lý để có một lớp bề mặt cứng chắc hơn mà vẫn giữ độ dẻo dai bên trong. Quá trình này thường được áp dụng trong công nghiệp chế tác nhằm tăng cường độ bền và khả năng chịu lực của sản phẩm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng có thể gặp sự khác nhau nhỏ về ngữ cảnh sử dụng trong một số lĩnh vực cụ thể.
