ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Case law
Luật được thiết lập bởi kết quả của các vụ án trước.
Law established by the outcome of former court cases.
前例法,指由以前法院判决所确立的法律原则。
Hệ thống pháp luật phát triển từ các quyết định tư pháp, trái ngược với luật lệ hoặc quy định.
The body of law developed from judicial decisions, as opposed to statutes or regulations.
法律体系是由司法判决发展而来的,与法律法规或规章制度不同。
Tiền lệ pháp lý được thiết lập bởi phán quyết trong một hoặc nhiều vụ án.
A legal precedent established by the ruling in one or more court cases.
这指的是先前法院判决所确立的法律先例。