ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cash on hand
Tài sản lỏng có thể truy cập ngay lập tức
Liquid assets that can be accessed right away
Số tiền mặt có sẵn cho các giao dịch hoặc chi tiêu ngay lập tức.
The amount of cash available for immediate transactions or expenditures
Tiền mặt mà một doanh nghiệp có sẵn để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngay lập tức.
Cash that a business has readily available to meet its immediate financial obligations