Bản dịch của từ Cassava trong tiếng Việt
Cassava

Cassava (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sắn (cassava) là một loại cây trồng có nguồn gốc từ Nam Mỹ, thuộc họ thực vật Euphorbiaceae. Sắn được trồng chủ yếu để thu hoạch củ, giàu tinh bột và được sử dụng phổ biến trong chế biến thực phẩm như bột sắn, bánh sắn hoặc thực phẩm chế biến sẵn. Trong tiếng Anh, từ "cassava" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, tại Anh, thuật ngữ "manioc" cũng thường được gặp, mặc dù ít phổ biến hơn.
Sắn (cassava) là một loại cây trồng có nguồn gốc từ Nam Mỹ, thuộc họ thực vật Euphorbiaceae. Sắn được trồng chủ yếu để thu hoạch củ, giàu tinh bột và được sử dụng phổ biến trong chế biến thực phẩm như bột sắn, bánh sắn hoặc thực phẩm chế biến sẵn. Trong tiếng Anh, từ "cassava" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, tại Anh, thuật ngữ "manioc" cũng thường được gặp, mặc dù ít phổ biến hơn.
