Bản dịch của từ Casual dating trong tiếng Việt
Casual dating
Phrase

Casual dating(Phrase)
kˈæʒuːəl dˈeɪtɪŋ
ˈkæʒuəɫ ˈdeɪtɪŋ
01
Hẹn hò mà không đặt nặng kỳ vọng vào một mối quan hệ lâu dài
Dating without the expectation of a longterm commitment
Ví dụ
Ví dụ
03
Một mối quan hệ lãng mạn không nghiêm túc và thường liên quan đến nhiều đối tác.
A romantic relationship that is not serious and often involves multiple partners
Ví dụ
