Bản dịch của từ Casual dating trong tiếng Việt

Casual dating

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Casual dating(Phrase)

kˈæʒuːəl dˈeɪtɪŋ
ˈkæʒuəɫ ˈdeɪtɪŋ
01

Hẹn hò mà không đặt nặng kỳ vọng vào một mối quan hệ lâu dài

Dating without the expectation of a longterm commitment

Ví dụ
02

Tham gia vào các hoạt động lãng mạn mà không có những thỏa thuận hay nhãn mác chính thức.

Engaging in romantic activities without formal arrangements or labels

Ví dụ
03

Một mối quan hệ lãng mạn không nghiêm túc và thường liên quan đến nhiều đối tác.

A romantic relationship that is not serious and often involves multiple partners

Ví dụ