catalectic
AdjectiveNoun
catalectic (Adjective)
/kætˈlɛktɪk/
/kætˈlɛktɪk/
AI
Ví dụ
Bài thơ của Maya Angelou thiếu một âm tiết ở cuối.The poem by Maya Angelou is catalectic, missing a syllable at the end.
Câu thơ này không thiếu âm tiết; nó có đủ âm tiết.This verse is not catalectic; it has all its syllables.
catalectic (Noun)
/kætˈlɛktɪk/
/kætˈlɛktɪk/
AI
Ví dụ
Dòng cuối của bài thơ thiếu một âm tiết.The poem's last line is catalectic, missing a syllable.
Nhiều bài thơ không sử dụng dòng catalectic một cách hiệu quả.Many poems do not use catalectic lines effectively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "catalectic" được sử dụng trong ngữ cảnh thơ học, chỉ những dòng thơ không có âm tiết cuối cùng, thường để tạo ra hiệu ứng âm nhạc hoặc nhấn mạnh. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "katalektikos", có nghĩa là "cắt ngắn". Trong thơ, "catalectic" có thể xuất hiện trong các thể thơ như iambic hoặc trochaic. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm và ngữ điệu có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng.