Anh - Việt

Bản dịch của từ Catalectic trong tiếng Việt

catalectic

AdjectiveNoun

catalectic (Adjective)

/kætˈlɛktɪk/
/kætˈlɛktɪk/
AI

Nghĩa 01

(Về thơ ca, một câu thơ) bị khuyết một âm tiết ở vị trí cuối cùng của vế nhịp; tức là câu thơ có số lượng âm tiết ít hơn bình thường do thiếu một âm tiết ở chân câu cuối.

of a metrical line of verse lacking one syllable in the last foot.

Ví dụ
Bài thơ của Maya Angelou thiếu một âm tiết ở cuối.The poem by Maya Angelou is catalectic, missing a syllable at the end.
Câu thơ này không thiếu âm tiết; nó có đủ âm tiết.This verse is not catalectic; it has all its syllables.

catalectic (Noun)

/kætˈlɛktɪk/
/kætˈlɛktɪk/
AI

Nghĩa 01

Trong thơ ca, từ này chỉ một dòng (câu) thơ bị thiếu một âm tiết ở phần cuối của vế thơ (chân thơ cuối cùng thiếu một tiếng), khiến dòng thơ ngắn hơn so với nhịp chuẩn.

A line lacking a syllable in the last foot.

Ví dụ
Dòng cuối của bài thơ thiếu một âm tiết.The poem's last line is catalectic, missing a syllable.
Nhiều bài thơ không sử dụng dòng catalectic một cách hiệu quả.Many poems do not use catalectic lines effectively.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh