catalog
catalog (Noun)
Nghĩa 01 · Danh sách đầy đủ các mục (thường sắp xếp theo thứ tự chữ cái), thường kèm thông tin nơi tìm thấy hoặc mua được từng mục.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của catalog (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
catalog | catalogs |
catalog (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của catalog (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | catalog |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cataloged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cataloged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | catalogs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cataloging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "catalog" (hay "catalogue" trong tiếng Anh Anh) chỉ đến danh sách hoặc bộ sưu tập các mục, sản phẩm hoặc tài liệu, thường được tổ chức theo một cách có hệ thống để dễ dàng tham khảo. "Catalog" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm thư viện, thương mại và quản lý tài sản. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "catalog" thường được sử dụng hơn, trong khi tiếng Anh Anh ưa chuộng "catalogue". Cách phát âm cũng khác nhau, với "catalog" thường có âm cuối 'g' rõ ràng hơn trong tiếng Anh Mỹ.