Bản dịch của từ Cataract trong tiếng Việt
Cataract

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cataract, trong tiếng Việt gọi là đục thuỷ tinh thể, là một tình trạng mắt đặc trưng bởi sự mờ đục của thủy tinh thể, dẫn đến giảm thị lực. Tình trạng này phổ biến ở người cao tuổi, tuy nhiên cũng có thể xuất hiện do di truyền hoặc chấn thương. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English về ngữ nghĩa và cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Thông thường, từ này được phát âm là /ˈkæt.ə.rækt/ và thường sử dụng trong các lĩnh vực y khoa và chăm sóc sức khỏe.
Từ "cataract" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cataracta", có nghĩa là "thác nước" hoặc "rào chắn". Xuất phát từ tiếng Hy Lạp "kataraktēs", mô tả sự đổ xuống của nước. Trong y học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ tình trạng đục thủy tinh thể, trong đó ánh sáng không thể xuyên qua, giống như cách nước chảy không rõ ràng qua một thác. Sự chuyển biến này từ hình ảnh tự nhiên sang ngữ nghĩa y tế cho thấy sự tương đồng trong cách mà cả hai đều cản trở tầm nhìn rõ ràng.
Từ "cataract" (đục thủy tinh thể) thường xuất hiện trong phần Nghe và Đọc của bài thi IELTS, đặc biệt liên quan đến lĩnh vực y tế và sức khỏe. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về các vấn đề sức khỏe mắt hoặc hướng dẫn cách điều trị. Cách sử dụng phổ biến trong đời sống hằng ngày bao gồm các cuộc trò chuyện về triệu chứng, chẩn đoán và phẫu thuật khôi phục thị lực, cho thấy tầm quan trọng của nó trong y học và chăm sóc sức khỏe.
Họ từ
Cataract, trong tiếng Việt gọi là đục thuỷ tinh thể, là một tình trạng mắt đặc trưng bởi sự mờ đục của thủy tinh thể, dẫn đến giảm thị lực. Tình trạng này phổ biến ở người cao tuổi, tuy nhiên cũng có thể xuất hiện do di truyền hoặc chấn thương. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English về ngữ nghĩa và cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau. Thông thường, từ này được phát âm là /ˈkæt.ə.rækt/ và thường sử dụng trong các lĩnh vực y khoa và chăm sóc sức khỏe.
Từ "cataract" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cataracta", có nghĩa là "thác nước" hoặc "rào chắn". Xuất phát từ tiếng Hy Lạp "kataraktēs", mô tả sự đổ xuống của nước. Trong y học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ tình trạng đục thủy tinh thể, trong đó ánh sáng không thể xuyên qua, giống như cách nước chảy không rõ ràng qua một thác. Sự chuyển biến này từ hình ảnh tự nhiên sang ngữ nghĩa y tế cho thấy sự tương đồng trong cách mà cả hai đều cản trở tầm nhìn rõ ràng.
Từ "cataract" (đục thủy tinh thể) thường xuất hiện trong phần Nghe và Đọc của bài thi IELTS, đặc biệt liên quan đến lĩnh vực y tế và sức khỏe. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về các vấn đề sức khỏe mắt hoặc hướng dẫn cách điều trị. Cách sử dụng phổ biến trong đời sống hằng ngày bao gồm các cuộc trò chuyện về triệu chứng, chẩn đoán và phẫu thuật khôi phục thị lực, cho thấy tầm quan trọng của nó trong y học và chăm sóc sức khỏe.
