Bản dịch của từ Cataract trong tiếng Việt

Cataract

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cataract(Noun)

kˈæɾɚækts
kˈæɾəɹˌækt
01

Bệnh đục thủy tinh thể: tình trạng y khoa khi thủy tinh thể trong mắt dần trở nên mờ đục, khiến tầm nhìn bị mờ hoặc kém rõ.

A medical condition in which the lens of the eye becomes progressively opaque, resulting in blurred vision.

Ví dụ
02

Một thác nước lớn; nơi nước chảy mạnh và đổ xuống từ độ cao, thường tạo thành cảnh quan ấn tượng.

A large waterfall.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ