Bản dịch của từ Catch off balance trong tiếng Việt
Catch off balance
Phrase

Catch off balance(Phrase)
kˈætʃ ˈɔf bˈæləns
kˈætʃ ˈɔf bˈæləns
01
Tạo ra một tình huống bất ngờ khiến ai đó gặp bất lợi
To create an unanticipated situation that puts someone at a disadvantage
Ví dụ
Ví dụ
