Bản dịch của từ Catch off guard trong tiếng Việt

Catch off guard

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catch off guard(Phrase)

kˈætʃ ˈɔf ɡˈɑɹd
kˈætʃ ˈɔf ɡˈɑɹd
01

Làm ai đó ngạc nhiên bằng cách làm điều gì đó mà họ không chuẩn bị

To surprise someone by doing something that they are not prepared for

Ví dụ
02

Khiến ai đó bất ngờ, khiến họ giật mình hoặc bối rối trong giây lát

To take someone by surprise causing them to be startled or momentarily confused

Ví dụ
03

Khiến ai đó cảm thấy không chuẩn bị hoặc dễ bị tổn thương

To make someone feel unprepared or vulnerable

Ví dụ