Bản dịch của từ Catch somebody's eye trong tiếng Việt

Catch somebody's eye

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catch somebody's eye(Verb)

kˈætʃ sˈʌmbˌɑdiz ˈaɪ
kˈætʃ sˈʌmbˌɑdiz ˈaɪ
01

Thu hút sự chú ý của ai đó.

Draw someone's attention.

吸引某人的注意

Ví dụ
02

Gây ấn tượng hoặc nổi bật trong mắt ai đó.

To stand out or be noticeable to someone.

引人注目或令人印象深刻

Ví dụ
03

Thu hút sự chú ý hoặc ngưỡng mộ của ai đó

Winning someone's interest or admiration.

赢得某人的兴趣或钦佩

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh