catheterisation
VerbNoun
catheterisation (Verb)
/kˌæθətˈɛɹɨsˌeɪtɨn/
/kˌæθətˈɛɹɨsˌeɪtɨn/
AI
Ví dụ
Bác sĩ thường thực hiện catheterisation trong phẫu thuật tim để tiếp cận tốt hơn.Doctors often perform catheterisation during heart surgeries for better access.
Bệnh viện không cho phép catheterisation mà không có sự đồng ý hợp lệ từ bệnh nhân.The hospital did not allow catheterisation without proper consent from patients.
catheterisation (Noun)
/kˌæθətˈɛɹɨsˌeɪtɨn/
/kˌæθətˈɛɹɨsˌeɪtɨn/
AI
Ví dụ
Quá trình catheterisation rất cần thiết cho bệnh nhân cần thoát nước tiểu sau phẫu thuật.Catheterisation is essential for patients needing urinary drainage after surgery.
Quá trình catheterisation không phải lúc nào cũng đảm bảo thoát nước thành công cho tất cả bệnh nhân.Catheterisation does not always guarantee successful fluid drainage in all patients.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Catheterisation là quá trình đưa ống thông (catheter) vào trong cơ thể, thường là qua niệu đạo, để rút nước tiểu ra hoặc để cung cấp thuốc và các chất dịch. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong y học. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và ý nghĩa của từ này; tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi chút ít giữa hai phiên bản, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai.