causally
Adverb
causally (Adverb)
/kˈɑzlli/
/kˈɑzlli/
AI
Ví dụ
Cô ấy giải thích tình hình một cách nguyên nhân.She explained the situation causally to her friend.
Nhà nghiên cứu kiểm tra dữ liệu một cách nguyên nhân để tìm ra mẫu.The researcher examined the data causally to find patterns.
Dạng trạng từ của causally (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
causally * * * | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "causally" là trạng từ liên quan đến nguyên nhân, diễn tả mối liên hệ giữa hai sự kiện hoặc tình huống, chỉ ra rằng một sự kiện là nguyên nhân của sự kiện khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, xã hội học và triết học. Khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu là trong ngữ điệu và đôi khi cách viết, nhưng ý nghĩa và sử dụng cơ bản của từ vẫn giống nhau trong cả hai biến thể.