Anh - Việt

Bản dịch của từ Causally trong tiếng Việt

causally

Adverb

causally (Adverb)

/kˈɑzlli/
/kˈɑzlli/
AI

Nghĩa 01

một cách liên quan tới nguyên nhân của một sự việc; theo phương diện nguyên nhân — tức là nói đến lý do làm cho điều gì đó xảy ra

in a way that relates to the cause of something.

Ví dụ
Cô ấy giải thích tình hình một cách nguyên nhân.She explained the situation causally to her friend.
Nhà nghiên cứu kiểm tra dữ liệu một cách nguyên nhân để tìm ra mẫu.The researcher examined the data causally to find patterns.

Dạng trạng từ của causally (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

causally

* * *

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh