Bản dịch của từ Causeuse trong tiếng Việt

Causeuse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Causeuse(Noun)

koʊzˈʊz
koʊzˈʊz
01

Một loại ghế bành được thiết kế để nói chuyện thoải mái.

A type of armchair designed for comfortable conversation.

Ví dụ
02

Một chiếc ghế dài hoặc một chiếc ghế bọc.

A chaise longue or an upholstered chair.

Ví dụ
03

Một nơi tụ tập không chính thức để trò chuyện.

An informal gathering place for conversation.

Ví dụ