Bản dịch của từ Caution sign trong tiếng Việt
Caution sign
Noun [U/C]

Caution sign(Noun)
kˈɔːʃən sˈaɪn
ˈkɔʃən ˈsaɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Biển cảnh báo nhắc nhở mọi người cẩn trọng do có thể có nguy hiểm phía trước.
This is a warning sign alerting people to be cautious or attentive because there might be danger ahead.
这是一块提醒大家注意小心的标志,可能前面有潜在的危险,需要提高警惕。
Ví dụ
