cautionary
cautionary (Adjective)
Nghĩa 01
Mang tính cảnh cáo, nhằm nhắc nhở hoặc cảnh báo để người nghe/đọc tránh làm điều sai hoặc nguy hiểm.
Serving to caution or warn admonitory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Mang tính cảnh báo hoặc mang ý nhắc nhở để ngăn chặn điều xấu xảy ra; nhằm đề phòng, cảnh giác.
Serving to ward off preventive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của cautionary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
cautionary cảnh báo | more cautionary cảnh báo thêm | most cautionary cảnh báo lớn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cautionary" được sử dụng để chỉ những điều liên quan đến việc cảnh báo hoặc nhắc nhở nhằm tránh rủi ro. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, giáo dục hoặc y tế, ví dụ như trong các thông báo hoặc hướng dẫn an toàn. Trong tiếng Anh British và American, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh cụ thể.