Bản dịch của từ Cautionary trong tiếng Việt

Cautionary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cautionary(Adjective)

kˈɔʃənɛɹi
kˈɑʃənɛɹi
01

Mang tính cảnh cáo, nhằm nhắc nhở hoặc cảnh báo để người nghe/đọc tránh làm điều sai hoặc nguy hiểm.

Serving to caution or warn admonitory.

警示的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(cổ, ít dùng) Bị giữ lại làm bảo đảm hoặc làm con tin; trạng thái bị giam giữ để đảm bảo điều gì đó.

Obsolete Held as security or hostage.

作为担保或人质被拘留的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mang tính cảnh báo hoặc mang ý nhắc nhở để ngăn chặn điều xấu xảy ra; nhằm đề phòng, cảnh giác.

Serving to ward off preventive.

警示性的,预防的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Cautionary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Cautionary

Cảnh báo

More cautionary

Cảnh báo thêm

Most cautionary

Cảnh báo lớn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ