Bản dịch của từ Cautionary trong tiếng Việt
Cautionary

Cautionary(Adjective)
Mang tính cảnh cáo, nhằm nhắc nhở hoặc cảnh báo để người nghe/đọc tránh làm điều sai hoặc nguy hiểm.
Serving to caution or warn admonitory.
警示的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mang tính cảnh báo hoặc mang ý nhắc nhở để ngăn chặn điều xấu xảy ra; nhằm đề phòng, cảnh giác.
Serving to ward off preventive.
警示性的,预防的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Cautionary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Cautionary Cảnh báo | More cautionary Cảnh báo thêm | Most cautionary Cảnh báo lớn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cautionary" được sử dụng để chỉ những điều liên quan đến việc cảnh báo hoặc nhắc nhở nhằm tránh rủi ro. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, giáo dục hoặc y tế, ví dụ như trong các thông báo hoặc hướng dẫn an toàn. Trong tiếng Anh British và American, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ "cautionary" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là từ "cautio", có nghĩa là "sự thận trọng" hoặc "sự phòng ngừa". Tiếng Anh đã tiếp nhận từ này qua tiếng Pháp "caution", mang theo ý nghĩa khuyến cáo tránh xa nguy hiểm hoặc rủi ro. Kể từ thế kỷ 19, từ "cautionary" được sử dụng để mô tả những điều gì đó mang tính chất cảnh báo, nhắc nhở người khác về sự cần thiết của việc thận trọng trong hành động hoặc quyết định.
Từ "cautionary" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi các văn bản thường thảo luận về các cảnh báo và khuyến nghị an toàn. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến cảnh báo, tài liệu hướng dẫn hoặc nghiên cứu, nhằm nhấn mạnh sự cần thiết của sự thận trọng trong quyết định và hành động.
Họ từ
Từ "cautionary" được sử dụng để chỉ những điều liên quan đến việc cảnh báo hoặc nhắc nhở nhằm tránh rủi ro. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, giáo dục hoặc y tế, ví dụ như trong các thông báo hoặc hướng dẫn an toàn. Trong tiếng Anh British và American, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ "cautionary" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là từ "cautio", có nghĩa là "sự thận trọng" hoặc "sự phòng ngừa". Tiếng Anh đã tiếp nhận từ này qua tiếng Pháp "caution", mang theo ý nghĩa khuyến cáo tránh xa nguy hiểm hoặc rủi ro. Kể từ thế kỷ 19, từ "cautionary" được sử dụng để mô tả những điều gì đó mang tính chất cảnh báo, nhắc nhở người khác về sự cần thiết của việc thận trọng trong hành động hoặc quyết định.
Từ "cautionary" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi các văn bản thường thảo luận về các cảnh báo và khuyến nghị an toàn. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến cảnh báo, tài liệu hướng dẫn hoặc nghiên cứu, nhằm nhấn mạnh sự cần thiết của sự thận trọng trong quyết định và hành động.
