Anh - Việt

Bản dịch của từ Cautionary trong tiếng Việt

cautionary

Adjective

cautionary (Adjective)

/kˈɔʃənɛɹi/
/kˈɑʃənɛɹi/
AI

Nghĩa 01

Mang tính cảnh cáo, nhằm nhắc nhở hoặc cảnh báo để người nghe/đọc tránh làm điều sai hoặc nguy hiểm.

Serving to caution or warn admonitory.

Ví dụ
Lời cảnh báo của anh ấy nhắc nhở tôi cẩn thận trong kỳ thi.His cautionary words reminded me to be careful during the exam.
Bỏ qua lời khuyên cảnh báo của cô ấy dẫn đến bài thi nói thảm họa.Ignoring her cautionary advice led to a disastrous speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(cổ, ít dùng) Bị giữ lại làm bảo đảm hoặc làm con tin; trạng thái bị giam giữ để đảm bảo điều gì đó.

obsolete Held as security or hostage.

Ví dụ
Anh ấy nhận được một lá thư cảnh báo từ ngân hàng về nợ của mình.He received a cautionary letter from the bank about his debt.
Cô ấy phớt lờ lời khuyên cảnh báo và rơi vào khó khăn tài chính.She ignored the cautionary advice and fell into financial trouble.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Mang tính cảnh báo hoặc mang ý nhắc nhở để ngăn chặn điều xấu xảy ra; nhằm đề phòng, cảnh giác.

Serving to ward off preventive.

Ví dụ
Câu chuyện cảnh báo thường được sử dụng để dạy bài học quan trọng.Cautionary tales are often used to teach important life lessons.
Bỏ qua lời khuyên cảnh báo có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn trong xã hội.Ignoring cautionary advice can lead to undesirable consequences in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của cautionary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

cautionary

cảnh báo

more cautionary

cảnh báo thêm

most cautionary

cảnh báo lớn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh