Bản dịch của từ Cellular habitat trong tiếng Việt

Cellular habitat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cellular habitat(Phrase)

sˈɛljʊlɐ hˈæbɪtˌæt
ˈsɛɫjəɫɝ ˈhæbɪˌtæt
01

Điều kiện và môi trường nơi sinh sống của các sinh vật tế bào có thể phát triển mạnh mẽ

The conditions and environment necessary for cell life to develop.

细胞生命能够生长发育的各种条件和环境。

Ví dụ
02

Môi trường tự nhiên nơi các tế bào sinh sống và hoạt động

A natural environment where cells live and function.

这是一种细胞生活与繁衍的自然环境。

Ví dụ
03

Niche sinh thái đặc trưng mà các tế bào chiếm giữ so với các sinh vật khác

The specific ecological niche that cells occupy relates to other organisms.

这个特定的生态位是细胞所占据的,与其他生物有关联。

Ví dụ