Anh - Việt

Bản dịch của từ Cellular shade trong tiếng Việt

cellular shade

Noun

cellular shade (Noun)

/sˈɛljəlɚ ʃˈeɪd/
/sˈɛljəlɚ ʃˈeɪd/
AI

Nghĩa 01

Một loại rèm/cửa chớp làm bằng vải có các nếp gấp xếp hình hợp xòe (giống tổ ong) khi nhìn từ bên cạnh; cấu trúc này giúp giữ nhiệt và cản sáng hiệu quả.

A type of blind or shade with fabric in an accordion pleat exhibiting a honeycomb structure when viewed from the side.

Ví dụ
Màn che tế bào mới đã cải thiện sự riêng tư trong phòng khách của tôi.The new cellular shade improved the privacy in my living room.
Màn che tế bào không chặn hết ánh sáng vào ban ngày.Cellular shades do not block all the light during the day.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh