Bản dịch của từ Central hub trong tiếng Việt

Central hub

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Central hub(Phrase)

sˈɛntrəl hˈʌb
ˈsɛntrəɫ ˈhəb
01

Địa điểm chính để kết nối hoặc truy cập

The main location for connections or access

Ví dụ
02

Trọng tâm của hoạt động hoặc tổ chức

A focal point of activity or organization

Ví dụ
03

Một khu vực trung tâm nơi các yếu tố khác nhau hội tụ.

A core area where various elements converge

Ví dụ