ceremoniously
Adverb
ceremoniously (Adverb)
/sɛɹəmˈoʊniəsli/
/sɛɹəmˈoʊniəsli/
AI
Ví dụ
Các khách mời đến một cách trang trọng cho đám cưới của John và Mary.The guests arrived ceremoniously for the wedding of John and Mary.
Họ không nói chuyện một cách trang trọng trong bữa tiệc tối qua.They did not speak ceremoniously during the casual party last night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ceremoniously" là một trạng từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ hành động được thực hiện một cách trang trọng hoặc nghi lễ. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến các sự kiện chính thức hoặc lễ hội, nhằm nhấn mạnh tính trang trọng của hành động. Trong tiếng Anh British và American, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu hoặc ngữ cảnh sử dụng, cho thấy sự khác biệt văn hóa trong việc thực hiện các nghi thức lễ lạt.