Bản dịch của từ Certain hindrance trong tiếng Việt

Certain hindrance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certain hindrance(Noun)

sˈɜːtən hˈɪndrəns
ˈsɝtən ˈhɪndrəns
01

Một thứ gây ra trở ngại, trì hoãn hoặc cản trở cái gì đó hoặc ai đó.

A thing that provides resistance delay or obstruction to something or someone

Ví dụ
02

Một trở ngại ngăn cản sự di chuyển hoặc tiến triển

An obstacle that prevents movement or progress

Ví dụ
03

Một người hoặc vật cản trở

A person or thing that hinders

Ví dụ