Bản dịch của từ Certain hindrance trong tiếng Việt
Certain hindrance
Noun [U/C]

Certain hindrance(Noun)
sˈɜːtən hˈɪndrəns
ˈsɝtən ˈhɪndrəns
01
Một thứ gây ra trở ngại, trì hoãn hoặc cản trở cái gì đó hoặc ai đó.
A thing that provides resistance delay or obstruction to something or someone
Ví dụ
Ví dụ
