Bản dịch của từ Certifying authority trong tiếng Việt
Certifying authority
Noun [U/C]

Certifying authority(Noun)
sˈɜːtɪfˌaɪɪŋ ɔːθˈɒrɪti
ˈsɝtəˌfaɪɪŋ ˌɔˈθɔrəti
01
Một cơ quan chính phủ hoặc tổ chức được ủy quyền cấp giấy công nhận chính thức.
A governmental or an authorized organization that grants official recognition
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thực thể chịu trách nhiệm đảm bảo tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn.
An entity responsible for ensuring compliance with regulations and standards
Ví dụ
