Bản dịch của từ Certifying authority trong tiếng Việt

Certifying authority

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certifying authority(Noun)

sˈɜːtɪfˌaɪɪŋ ɔːθˈɒrɪti
ˈsɝtəˌfaɪɪŋ ˌɔˈθɔrəti
01

Một cơ quan chính phủ hoặc tổ chức được ủy quyền cấp giấy công nhận chính thức.

A governmental or an authorized organization that grants official recognition

Ví dụ
02

Một cơ quan chính thức có thẩm quyền để xác thực hoặc chứng nhận các tiêu chuẩn hoặc chứng chỉ đủ điều kiện nhất định.

An official body that is authorized to validate or certify certain qualifications standards or credentials

Ví dụ
03

Một thực thể chịu trách nhiệm đảm bảo tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn.

An entity responsible for ensuring compliance with regulations and standards

Ví dụ