Bản dịch của từ Chad trong tiếng Việt

Chad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chad(Noun)

tʃˈæd
ˈtʃæd
01

Một loại giấy dùng để ghi chú hoặc mục đích tương tự, thường được gọi là giấy vụn hay giấy bỏ đi trong ngữ cảnh.

This is a type of paper commonly used for note-taking or similar purposes, often referred to as scrap paper or waste paper.

这通常指的是用来做笔记或类似用途的纸张,常在上下文中提到的是废纸或碎纸。

Ví dụ
02

Một tên nam phổ biến

A name for men

一个男性的名字

Ví dụ
03

Một quốc gia không cửa sông nằm ở trung tâm Đông Phi

There is a landlocked country in the central-northern region of Africa.

这是一个位于中北非的内陆国家。

Ví dụ

Họ từ