Bản dịch của từ Chad: trong tiếng Việt
Chad:

Chad: (Noun Uncountable)
Chad: (Noun Countable)
Tiếng lóng chỉ một chàng trai trẻ tự tin, nam tính theo khuôn mẫu và thường được cho là hấp dẫn hoặc thành công trong chuyện tình cảm.
An informal term for a young man who is confident conventionally masculine and often considered attractive or successful with women
Chàng trai trẻ được khuôn mẫu trên mạng miêu tả là hấp dẫn, tự tin và thành công trong chuyện hẹn hò
An attractive confident sexually successful young man especially as a stereotype in online slang
Chad: (Noun)
Từ lóng trên mạng chỉ một người đàn ông được xem là tự tin, hấp dẫn và thành công.
An informal term especially online for a stereotypically confident attractive successful man
Một quốc gia ở khu vực bắc trung bộ châu Phi, có thủ đô là N'Djamena.
A country in northcentral Africa its capital is NDjamena
Quốc gia ở khu vực trung bắc châu Phi, có thủ đô là N'Djamena
A country in northcentral Africa its capital is NDjamena
