Bản dịch của từ Chad trong tiếng Việt
Chad
Noun [U/C]

Chad(Noun)
tʃˈæd
ˈtʃæd
Ví dụ
03
Một quốc gia không có biển ở khu vực trung bắc châu Phi.
A landlocked country in northcentral Africa
Ví dụ
Chad

Một quốc gia không có biển ở khu vực trung bắc châu Phi.
A landlocked country in northcentral Africa