Bản dịch của từ Chalk out trong tiếng Việt
Chalk out
Verb

Chalk out(Verb)
tʃɑk aʊt
tʃɑk aʊt
Ví dụ
02
Lập kế hoạch hoặc đề ra chiến lược, đặc biệt là một kế hoạch hành động.
To set or formulate something, especially a strategy or an action plan.
制订或规划某事,尤其是战略或行动计划。
Ví dụ
