Bản dịch của từ Challenging solutions trong tiếng Việt

Challenging solutions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Challenging solutions(Noun)

tʃˈælɪndʒɪŋ səlˈuːʃənz
ˈtʃæɫɪndʒɪŋ səˈɫuʃənz
01

Hành động giải quyết vấn đề hoặc đối mặt với một tình huống khó khăn

The act of solving a problem or dealing with a difficult situation

Ví dụ
02

Một giải pháp gặp khó khăn hoặc đòi hỏi nỗ lực đáng kể để giải quyết.

A solution that presents difficulties or requires significant effort to solve

Ví dụ
03

Một phương pháp giải quyết vấn đề hoặc đối phó với tình huống khó khăn.

A means of solving a problem or dealing with a difficult situation

Ví dụ