Bản dịch của từ Cham trong tiếng Việt

Cham

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cham(Noun)

01

Từ cổ, cách viết xưa của “khan” (một loại lụa mịn dùng làm khăn, vải hoặc khăn trải).

Archaic spelling of khan.

Ví dụ
02

Một người chỉ trích gay gắt, có uy quyền và thích áp đặt quan điểm — kiểu người độc đoán trong cách phê bình (ví dụ như Samuel Johnson).

An autocrat or dominant critic especially Samuel Johnson.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh