Bản dịch của từ Champion green efforts trong tiếng Việt
Champion green efforts
Phrase

Champion green efforts(Phrase)
tʃˈæmpiən ɡrˈiːn ˈɛfəts
ˈtʃæmpiən ˈɡrin ˈɛfɝts
01
Thúc đẩy các thực hành và chính sách xanh
To advocate for green practices and policies
Ví dụ
02
Để thúc đẩy hoặc hỗ trợ các sáng kiến về môi trường và nỗ lực bền vững.
To promote or support environmental initiatives and sustainability efforts
Ví dụ
03
Hành động hướng tới bảo vệ và cải thiện môi trường
To take action towards environmental conservation and improvement
Ví dụ
